Bộ nguồn 24V DC – 3 Phase – 40A | 2587-2348 | Wago
Mô tả kỹ thuật:
| Ngõ vào (Input) | |
| Số pha | 3 |
| Điện áp danh định | 3 x 400 … 500 VAC |
| Dải điện áp vào | 3 x 340 … 550 VAC |
| Tần số danh định | 50 … 60 Hz |
| Dòng vào | ≤ 2.3 A (340 VAC, tải danh định) |
| Dòng khởi động | ≤ 20 A (400 VAC / 25 °C) |
| Hệ số công suất | ≥ 0.92 (400 VAC, tải danh định) |
| PFC – Chỉnh lưu hệ số công suất | Chủ động (Active PFC) |
| Thời gian duy trì điện khi mất nguồn | ≥ 20 ms (3 x 400 VAC) |
| Ngõ ra (Output) | |
| Điện áp danh định | 24 VDC (SELV) |
| Dải điện áp | 23.5 … 28 VDC |
| Mặc định xuất xưởng | 24 VDC |
| Dòng ra danh định | 40 A |
| Công suất ra | 960 W |
| Sai lệch | ≤ 3 % |
| Ổn định tải | ≤ 1 % |
| Gợn sóng | ≤ 80 mV (peak-to-peak) |
| Quá tải | Công suất không đổi đến 150%; ngắn mạch → tự ngắt & tự khởi động lại |
| Tín hiệu & truyền thông | |
| LED báo | DC OK (LED xanh) |
| Ngõ ra tín hiệu | DC OK |
| Hiệu suất & tổn hao | |
| Tổn hao | ≤ 7 W (không tải); ≤ 83.5 W (toàn tải) |
| Hiệu suất | 93.5 % (400 VAC, tải danh định) |
| Bảo vệ mạch | |
| Cầu chì bên trong | T 5 A / 600 VAC |
| An toàn & bảo vệ | |
| Điện áp cách ly (primary – secondary) | 3510 VAC |
| Điện áp cách ly (primary – PE) | 2200 VAC |
| Điện áp cách ly (secondary – PE) | 0.5 kVDC |
| Điện áp cách ly (secondary – signal) | 0.5 kVDC |
| Cấp bảo vệ | Class I |
| Mức bảo vệ IP | IP20 |
| Chống cấp nguồn ngược | Có |
| Điện áp cấp ngược cho phép | ≤ 35 VDC |
| Hạng quá áp | III (≤ 2000 m, 300 V) / II (≤ 5000 m, 300 V) |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Chống xung sơ cấp | Có |
| Chống ngắn mạch | Có |
| Chống hở mạch | Có |
| MTBF | > 1,000,000 giờ (25 °C, IEC 61709) |
| Kích thước & Cơ khí | |
| Rộng | 110 mm |
| Cao | 125 mm |
| Sâu | 140 mm |
| Kiểu lắp | DIN-35 rail |
| Trọng lượng | 2360 g |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 … +70 °C (khởi động từ -40 °C) |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 … +85 °C |
| Độ ẩm | 5 … 96 % (không ngưng tụ) |
| Derating | -19.2 W/°C khi > 50 °C |
| Độ cao tối đa | 5000 m |
| Phân loại khí hậu | 3K3 (EN 60721) |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | CE; SEMI F47; EN 55032; EN 55035; EN 61000-3-3; EN 61204-3; EN 61558-2-16; IEC/UL 61010… |
| Dữ liệu thương mại | |
| Đóng gói | 1 pcs |
| Loại bao bì | Hộp |
| Xuất xứ | CN |
| GTIN | 4066966401080 |
| Mã HS | 85044083900 |
| ETIM | EC002540 |
| Tuân thủ RoHS | Compliant, No Exemption |
Đặc trưng nổi bật:
-
Hiển thị trạng thái bằng đèn quang học
-
Phù hợp cho cả vận hành song song và nối tiếp
-
Làm mát bằng đối lưu tự nhiên khi lắp đặt theo phương ngang
-
Công nghệ đấu nối push-in (cắm nhanh)
-
Điện áp đầu ra được cách ly điện (SELV) theo tiêu chuẩn EN 61010-2-201 / UL 61010-2-201
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT TRƯỜNG THỊNH
Là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng sản phẩm WAGO tại Việt Nam
- Cung cấp đầy đủ các mã sản phẩm của Wago với giá tốt.
- Cam kết hàng chính hãng, hóa đơn và chứng từ CO – CQ đầy đủ.
- Cùng với đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận tình và nhanh chóng.
Tham khảo thêm thông tin khác:
-
Xem thêm các sản phẩm đầu nối nhanh WAGO tại website của Trường Thịnh
>> Tại đây -
Xem tài liệu và thông tin chính thức từ WAGO
>> Tại đây












