Bộ nguồn 24V DC – 20A | 2587-2147 | Wago
Mô tả kỹ thuật:
| Ngõ vào (Input) | |
| Số pha | 1 pha |
| Điện áp danh định | 100 … 240 VAC |
| Dải điện áp hoạt động | 90 … 264 VAC (giảm công suất −1%/V khi < 100 VAC) |
| Tần số nguồn | 50 / 60 Hz |
| Dòng vào tối đa | ≤ 7 A |
| Dòng khởi động (Inrush current) | ≤ 20 A (230 VAC / 25 °C) |
| Hệ số công suất | ≥ 0.98 (230 VAC) |
| Hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC) | Chủ động (Active PFC) |
| Thời gian duy trì sau mất điện | ≥ 16 ms (230 VAC) |
| Ngõ ra (Output) | |
| Điện áp danh định | 24 VDC (SELV) |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp | 23.5 … 28 VDC |
| Cài đặt mặc định | 24 VDC |
| Dòng danh định | 20 A |
| Công suất danh định | 480 W |
| Độ sai lệch | ≤ 1 % |
| Ripple | ≤ 100 mV (peak-to-peak) |
| Chế độ quá tải | Tự ngắt và tự khởi động lại khi ngắn mạch |
| Tín hiệu & Truyền thông | |
| Báo trạng thái | Đèn LED DC OK |
| Hiệu suất & Tổn hao | |
| Tổn hao không tải | ≤ 5 W |
| Tổn hao toàn tải | ≤ 32.5 W |
| Hiệu suất (typical) | 94% |
| Bảo vệ mạch (Circuit Protection) | |
| Cầu chì bên trong | T 8 A / 250 V |
| An toàn & Bảo vệ (Safety) | |
| Điện áp cách ly (sơ cấp – thứ cấp) | 3,510 VAC |
| Điện áp cách ly (sơ cấp – PE) | 2,210 VAC |
| Cấp bảo vệ | IP20 (EN 60529) |
| Lớp bảo vệ | Class I |
| Danh mục quá áp | III (≤ 2000 m) / II (> 2000 m) |
| Pollution degree | 2 |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ hở mạch | Có |
| Cho phép chạy song song | Có |
| Cho phép mắc nối tiếp | Có |
| MTBF | > 1.000.000 giờ (25 °C) |
| Dữ liệu đấu nối (Connection Data) | |
| Kiểu kết nối | Ngõ vào/Ngõ ra |
| Công nghệ đấu dây | Push-in CAGE CLAMP® |
| Dòng thiết bị đấu nối | WAGO 2626 Series |
| Dây cứng | 0.2 … 10 mm² (24 … 8 AWG) |
| Dây mềm | 0.2 … 10 mm² (24 … 8 AWG) |
| Dây có đầu cos cách điện | 0.25 … 6 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | 13 … 15 mm |
| Kích thước – Khối lượng | |
| Chiều rộng | 56 mm |
| Chiều cao | 125 mm |
| Chiều sâu (tính từ đỉnh ray DIN) | 138 mm |
| Trọng lượng | 1149 g |
| Lắp đặt – Cơ khí | |
| Kiểu lắp | Ray DIN-35 |
| Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 … +70 °C (khởi động được ở -40 °C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 … +85 °C |
| Độ ẩm | 5 … 96 % (không ngưng tụ) |
| Derating | -9.6 W/°C (> 45 °C & < 200 V) |
| -9.6 W/°C (> 50 °C & ≥ 200 V) | |
| Phân loại khí hậu | 3K3 (EN 60721) |
| Độ cao vận hành tối đa | 5000 m |
| Tiêu chuẩn – Chứng nhận | |
| Chứng nhận | CE |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EN 62368-1, EN 55032, EN 55035, EN IEC 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN IEC 61000-6-4, EN IEC 61000-6-2, UL 61010-1, UL 61010-2-201, SEMI F47, EN 61558-2-16 |
| Thông tin thương mại | |
| Đóng gói | 1 sản phẩm |
| Loại bao bì | Hộp |
| Xuất xứ | Trung Quốc (CN) |
| GTIN | 4066966626698 |
| Mã HS | 85044083900 |
| UNSPSC | 39121004 |
| ETIM 9 / ETIM 10 | EC002540 |
| ECCN | Không phân loại tại Hoa Kỳ |
| RoHS | Tuân thủ (không dùng chất nằm trong diện miễn trừ) |
Đặc trưng nổi bật:
-
Đèn báo trạng thái quang học: Giúp người dùng dễ dàng quan sát và nhận biết tình trạng hoạt động của thiết bị.
-
Phù hợp cho cả đấu song song và nối tiếp: Linh hoạt trong việc mở rộng công suất hoặc tăng điện áp đầu ra theo yêu cầu ứng dụng.
-
Tản nhiệt bằng đối lưu tự nhiên khi lắp ngang: Thiết bị tự tản nhiệt hiệu quả khi được lắp đặt theo phương ngang, không cần quạt làm mát.
-
Công nghệ đấu nối push-in: Cho phép kết nối dây dẫn nhanh chóng, chắc chắn và không cần sử dụng dụng cụ.
-
Điện áp đầu ra cách ly an toàn (SELV) theo tiêu chuẩn EN 62368-1 / UL 61010-1, đảm bảo an toàn điện và phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp – tự động hóa.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT TRƯỜNG THỊNH
Là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng sản phẩm WAGO tại Việt Nam
- Cung cấp đầy đủ các mã sản phẩm của Wago với giá tốt.
- Cam kết hàng chính hãng, hóa đơn và chứng từ CO – CQ đầy đủ.
- Cùng với đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận tình và nhanh chóng.
Tham khảo thêm thông tin khác:
-
Xem thêm các sản phẩm đầu nối nhanh WAGO tại website của Trường Thịnh
>> Tại đây -
Xem tài liệu và thông tin chính thức từ WAGO
>> Tại đây













